Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chợ nổi" (1)
chợ nổi

Tiếng Anh
Danh từfloating market
Miền Tây nổi tiếng với chợ nổi.
The Mekong Delta is famous for its floating markets.
Từ liên quan "chợ nổi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chợ nổi" (1)
Miền Tây nổi tiếng với chợ nổi.
The Mekong Delta is famous for its floating markets.
